Kaori Dict

清々しい

すがすがしい

sugasugashii

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 70

Nghĩa

  1. 1.sảng khoái; tươi mới; tươi tắn
  1. tính từ đuôi い

    1.refreshing (e.g. feeling, scene, wind, morning air); brisk; bracing; fresh; refreshed

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It's a nice day, isn't it?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

清々しい (すがすがしい) — sảng khoái; tươi mới; tươi tắn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict