Kaori Dict

清潔

せいけつ

seiketsu

N3

Âm Hán-Việt: THANH KHIẾT

JLPT N3 · Bài 14

Nghĩa

  1. 1.sạch; tinh khiết
  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.clean; hygienic; sanitary

  2. tính từ đuôi なdanh từ

    2.pure; virtuous; immaculate

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The cottage was clean and tidy.

  • I'm clean.

  • Are your hands clean?

  • Cleanliness is proper to the Japanese.

  • Cleanliness is next to godliness.

  • You must keep your hands clean.

  • Keep your room clean.

  • The Japanese are a very clean people.

  • She is always neat and tidy.

  • His room is kept clean by her.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

清潔 (せいけつ) — sạch; tinh khiết | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict