Kaori Dict

清掃

せいそう

seisou

N2

Âm Hán-Việt: THANH TẢO

JLPT N2 · Bài 8

Nghĩa

  1. 1.công việc dọn dẹp; vệ sinh
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.cleaning; clean-up; garbage collection; scavenging

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The museum's eastern gallery was closed for cleaning.

  • Clean up after you have finished using the bathroom.

  • An announcement hangs on the library door: "Tomorrow, May 5, is cleaning day."

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

清掃 (せいそう) — công việc dọn dẹp; vệ sinh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict