Kaori Dict

/N2 · Bài 8

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1
    すまないsumanai

    xin lỗi; hối hận

  2. 2
    ずみzumi

    đã xong; đã sắp xếp; đã hoàn thành

  3. 3
    すもうsumouTƯƠNG PHÁC

    tương phạt

  4. 4

    trượt; slide; bản trình chiếu

  5. 5
    zurasu

    đẩy; trượt; hoãn; sắp xếp lại

  6. 6
    zurari

    xếp thành hàng; dàn trải

  7. 7

    dép đi trong nhà

  8. 8
    ずるいzurui

    đàn ác

  9. 9
    すんぽうsunpouTHỐN PHÁP

    kích thước

  10. 10
    ぜいかんzeikanTHUẾ QUAN

    hải quan; cơ quan thuế quan

  11. 11
    せいさくseisakuCHẾ TÁC

    sản xuất; chế tạo; làm ra; tạo ra

  12. 12
    せいさくseisakuCHẾ TÁC

    sản xuất

  13. 13
    せいしょseishoTHANH THƯ

    bản sao sạch; bản thảo sạch

  14. 14
    せいしょうねんseishounenTHANH THIỂU NIÊN

    thanh thiếu niên; tuổi trẻ; giới trẻ

  15. 15
    せいすうseisuuCHỈNH SỐ

    số nguyên

  16. 16
    せいそうseisouTHANH TẢO

    công việc dọn dẹp; vệ sinh

  17. 17
    せいぞんseizonSINH TỒN

    tồn tại; sống còn; duy trì; sinh sống

  18. 18
    せいとうseitouCHÍNH ĐẢNG

    đảng chính trị; tổ chức chính trị

  19. 19
    せいのうseinouTÍNH NĂNG

    khả năng; năng lực; hiệu suất; hiệu quả

  20. 20
    せいびseibiCHỈNH BỊ

    bảo trì; sửa chữa; chuẩn bị; điều chỉnh

Câu ví dụ trong bài

  • Tôi muốn đấm ai đó cho thỏa thích.

  • Đây là sự thật đã được kiểm chứng.

  • Here, I'll confine this discussion to why many foreigners enjoy sumo.

  • He looked at the slide under the microscope.

  • Could you move the chair a bit?

  • Please put on these slippers.

  • It is said that the fox is more cunning than any other animal.

  • Please allow me to measure you.

  • There will be long lines at the Customs.

  • This factory manufactures automobile parts.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N2 · Bài 8 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict