Kaori Dict

生存

せいぞん

seizon

N2

Âm Hán-Việt: SINH TỒN

JLPT N2 · Bài 8

Nghĩa

  1. 1.tồn tại; sống còn; duy trì; sinh sống
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.existence; being; life; survival

Câu ví dụ · Tatoeba

  • No animal can exist without plants.

  • Hope of finding the child alive is fading rapidly.

  • Are there survivors?

  • Were there any survivors?

  • Many dogs are alive.

  • Food is necessary for life.

  • Humans can't live on Mars.

  • There was only one survivor of the accident.

  • Only two people survived the earthquake.

  • The number of the living was smaller than that of the dead.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生存 (せいぞん) — tồn tại; sống còn; duy trì; sinh sống | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict