Kaori Dict

整備

せいび

seibi

N2

Âm Hán-Việt: CHỈNH BỊ

JLPT N2 · Bài 8

Nghĩa

  1. 1.bảo trì; sửa chữa; chuẩn bị; điều chỉnh
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.maintenance; servicing

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.putting in place; development; improvement; preparation; provision; equipping; outfitting

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bạn không phải là một thợ máy nhỉ?

    You're not a mechanic, are you?

  • Phòng thí nghiệm này được trang bị với loại máy tính tối tân nhất.

    This laboratory is equipped with the latest computers.

  • He maintains his car well.

  • I am a mechanic.

  • The car is ready.

  • You should always keep your car in good order.

  • It is necessary to secure financing for local road maintenance.

  • The maintenance on the water infrastructures in this region is insufficient.

  • What is there a corpus maintainer for?

  • Take it to a mechanic, and get it fixed.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

整備 (せいび) — bảo trì; sửa chữa; chuẩn bị; điều chỉnh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict