Kaori Dict

ずらす

zurasu

N2

JLPT N2 · Bài 8

Nghĩa

  1. 1.đẩy; trượt; hoãn; sắp xếp lại
  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to shift; to move; to slide

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to move (an appointment, meeting, etc.); to bring forward; to put back; to put off; to delay; to postpone; to stagger (e.g. working hours)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Could you move the chair a bit?

  • I had to put back the hotel reservations for Rome by three days.

  • You stand the axis on the base and then proceed to stack up each part, staggering their position.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ずらす — đẩy; trượt; hoãn; sắp xếp lại | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict