Kaori Dict

製作

せいさく

seisaku

N2

Âm Hán-Việt: CHẾ TÁC

JLPT N2 · Bài 8

Nghĩa

  1. 1.sản xuất; chế tạo; làm ra; tạo ra
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.manufacture; production

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.production (of a film, play, TV show, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This factory manufactures automobile parts.

  • This film is based on a novel.

  • A high school student made this robot.

  • Roman glass containers were imported during the Han Dynasty, and the production of glass containers began in the Northern Wei dynasty in the 5th century.

  • This video was made for fans at Comic-Con 2016 by the producers of this movie.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

製作 (せいさく) — sản xuất; chế tạo; làm ra; tạo ra | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict