Kaori Dict

静索

せいさく

seisaku

Âm Hán-Việt: TĨNH SÁCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.standing rigging; standing wire; static line

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

静索 (せいさく) — standing rigging; standing wire; static line | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict