Kaori Dict

税関

ぜいかん

zeikan

N2

Âm Hán-Việt: THUẾ QUAN

JLPT N2 · Bài 8

Nghĩa

  1. 1.hải quan; cơ quan thuế quan
  1. danh từ

    1.customs; customs house

Câu ví dụ · Tatoeba

  • There will be long lines at the Customs.

  • Where is the Customs Service?

  • The customs officials examined the boxes.

  • Please fill out the Customs Declaration Form.

  • After getting through customs, I was free to go wherever I wanted.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

税関 (ぜいかん) — hải quan; cơ quan thuế quan | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict