Kaori Dict

正装

せいそう

seisou

thông dụng

Âm Hán-Việt: CHÍNH TRANG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.full dress; formal dress; uniform

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He bathed and dressed.

  • Formal dress must be worn.

  • I have to dress up.

  • You didn't have to dress.

  • Must we dress up?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

正装 (せいそう) — full dress; formal dress; uniform | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict