Kaori Dict

清浄

せいじょう

seijou

thông dụng

Âm Hán-Việt: THANH TỊNH

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.pure; clean; purity

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The air is very pure in the mountains.

  • She, with such a sweet and pure figure, killed herself while cursing both of our names.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

清浄 (せいじょう) — pure; clean; purity | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict