Kaori Dict

正常

せいじょう

seijou

N1

Âm Hán-Việt: CHÍNH THƯỜNG

JLPT N1 · Bài 72

Nghĩa

  1. 1.bình thường; thường lệ
  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.normal; regular

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Mọi thứ đang trở lại bình thường.

    Everything's returning to normal.

  • The baby showed a normal development.

  • You have a regular pulse.

  • Your temperature's normal.

  • His temperature is normal.

  • Your blood pressure is normal.

  • Your pulse is normal.

  • Tom's blood pressure is normal.

  • The blood test is normal.

  • My watch isn't running right.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

正常 (せいじょう) — bình thường; thường lệ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict