Kaori Dict

政情

せいじょう

seijou

thông dụng

Âm Hán-Việt: CHÍNH TÌNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.political situation; political affairs

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Foreign investors backed off because of regional political unrest.

  • The current situation in the Middle East is a time bomb of tensions.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

政情 (せいじょう) — political situation; political affairs | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict