Kaori Dict

清濁

せいだく

seidaku

N1

Âm Hán-Việt: THANH TRỌC

JLPT N1 · Bài 73

Nghĩa

  1. 1.sạch và bẩn; trong và bẩn
  1. danh từ

    1.good and evil; purity and impurity

  2. danh từlinguistics

    2.voiced and unvoiced consonants

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Accept both good and bad.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

清濁 (せいだく) — sạch và bẩn; trong và bẩn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict