Kaori Dict

粛清

しゅくせい

shukusei

thông dụng

Âm Hán-Việt: TÚC THANH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.(political) purge

Câu ví dụ · Tatoeba

  • One student says the purge is still going on in China and terror is widespread.

  • All political dissidents were purged under the former regime.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

粛清 (しゅくせい) — (political) purge | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict