Kaori Dict

清涼飲料水

せいりょういんりょうすい

seiryouinryousui

Âm Hán-Việt: THANH LƯƠNG ẨM LIỆU THUỶ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.soft drink

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Coke has always been the top dog when it comes to soft drinks.

  • This new soft drink is the best thing to drink this summer.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

清涼飲料水 (せいりょういんりょうすい) — soft drink | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict