Kaori Dict

整列

せいれつ

seiretsu

N1

Âm Hán-Việt: CHỈNH LIỆT

JLPT N1 · Bài 73

Nghĩa

  1. 1.xếp hàng; sắp xếp thành hàng
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.standing in a row; forming a line; alignment

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The troops were in battle array.

  • At the bus stop, people waited in orderly lines, but as soon as the bus pulled up, the line broke up.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

整列 (せいれつ) — xếp hàng; sắp xếp thành hàng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict