Kaori Dict

星列

せいれつ

seiretsu

Âm Hán-Việt: TINH LIỆT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.asterism

  2. danh từdanh từ + するcổ

    2.lining up (like a row of stars)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

星列 (せいれつ) — asterism | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict