Kaori Dict

静的

せいてき

seiteki

N1

Âm Hán-Việt: TĨNH ĐÍCH

JLPT N1 · Bài 73

Nghĩa

  1. 1.tĩnh; bất động
  1. tính từ đuôi な

    1.static

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

静的 (せいてき) — tĩnh; bất động | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict