Kaori Dict

西方

せいほう

seihou

thông dụng

Âm Hán-Việt: TÂY PHƯƠNG

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.western direction

  2. danh từviết tắtBuddhism

    2.Western Pure Land (Amitabha's Buddhist paradise)

  3. danh từmartial arts

    3.western fighter in a match (e.g. sumo)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The island lies to the west of Japan.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

西方 (せいほう) — western direction | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict