Kaori Dict

親切

しんせつ

shinsetsu

N4

Âm Hán-Việt: THÂN THIẾT

JLPT N4 · Bài 11

Nghĩa

  1. 1.tử tế; hiền hậu; chu đáo
  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.kind; gentle; considerate; generous; friendly; nice

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cô ấy là một người tốt bụng.

    She is kind.

  • Anh ấy tốt với tôi.

    He's kind to me.

  • Nó rất tốt.

    He's very nice!

  • Mẹ chồng tôi tốt bụng lắm đấy.

    My mother-in-law is kind.

  • Tôi rất biết ơn lòng tốt của bạn.

    I am much obliged to you for your kindness.

  • Bạn thật tốt bụng khi đã cho anh ấy mượn tiền.

    It was very kind of you to lend him some money.

  • Mary đang xem thường lòng tốt của Bill.

    Mary takes Bill's kindness for granted.

  • Your family must be very nice.

  • That's very kind of you.

  • Be kind to others.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

親切 (しんせつ) — tử tế; hiền hậu; chu đáo | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict