Kaori Dict

Thân · Thấn

parent · intimacy · relative · familiarity

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
16
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 2
Tần suất báo chí
#406 / 2.501
Bộ thủ
bộ 147
Từ JLPT chứa chữ
14
Pinyin
qin1, qing4
Tiếng Hàn

parent · intimacy · relative · familiarity · dealer (cards)

Từ chứa chữ này · dễ trước

りょうしんryoushinLƯỠNG THÂN

cha mẹ; bố mẹ

N5
おやoyaTHÂN

cha mẹ; tổ tiên; chủ nhân

N4
しんせつshinsetsuTHÂN THIẾT

tử tế; hiền hậu; chu đáo

N4
したしいshitashii

gần gũi; thân thiết; quen thuộc

N3
しんせきshinsekiTHÂN THÍCH

gia đình; người thân

N3
しんゆうshin'yuuTHÂN HỮU

bạn thân; người bạn thân

N3
ちちおやchichioyaPHỤ THÂN

cha; bố; người cha

N3
ははおやhahaoyaMẪU THÂN

mẹ; mẹ ruột

N3
おやゆびoyayubiTHÂN CHỈ

ngón tay cái; ngón cái

N2
しんるいshinruiTHÂN LOẠI

thân loại

N2
したしむshitashimu

thân thiết; làm quen; kết bạn

N1
しんぜんshinzenTHÂN THIỆN

tình hữu nghị; quan hệ thân thiện

N1
おやじoyajiTHÂN PHỤ

cha; ông; người lớn tuổi

N1
にくしんnikushinNHỤC THÂN

họ hàng máu; thân nhân máu; người cùng máu; quan hệ máu

N1
きんしんkinshinCẬN THÂN

ennear relative

thông dụng
こんしんkonshinKHẨN THÂN

enfriendship; intimacy

thông dụng
しんあいshin'aiTHÂN ÁI

endeep affection · dear; beloved

thông dụng
しんえいshin'eiTHÂN VỆ

enmonarch's guards

thông dụng
しんきんかんshinkinkanTHÂN CẬN CẢM

enaffinity; feeling of closeness (with someone); feeling of kinship

thông dụng
おやこうこうoyakoukouTHÂN HIẾU HÀNH

enfilial piety; being kind to one's parents; taking care of one's parents

thông dụng
おやこoyakoTHÂN TỬ

enparent and child

thông dụng
おやゆずりoyayuzuri

eninheritance from a parent (property, trait, physique, etc.)

thông dụng
しんぞくshinzokuTHÂN TỘC

enrelative; relation; kin

thông dụng
しんにちshinnichiTHÂN NHẬT

enpro-Japanese

thông dụng
おやばかoyabaka

enover-fond parent; doting parent

thông dụng
おやふこうoyafukouTHÂN BẤT HIẾU

enlack of filial piety; disobedience to one's parents · ungrateful child; unfilial child

thông dụng
おやぶんoyabunTHÂN PHÂN

enboss; leader; kingpin; chief; head (e.g. of a crime syndicate)

thông dụng
おやかたoyakataTHÂN PHƯƠNG

enmaster; boss; chief; foreman; supervisor · stable master

thông dụng
しんぼくshinbokuTHÂN MỤC

enfriendship; amity

thông dụng
しんみつshinmitsuTHÂN MẬT

enintimacy; friendship

thông dụng
ふしんせつfushinsetsuBẤT THÂN THIẾT

enunkindness; unfriendliness

thông dụng
したしみshitashimi

enintimacy; affection; familiarity

thông dụng
おやがいしゃoyagaishaTHÂN HỘI XÃ

enparent company

thông dụng
うみのおやuminooya

enbiological parent · founder; creator

thông dụng
しんこうshinkouTHÂN GIAO

enintimacy; friendship; friendly relations

thông dụng
しんしょshinshoTHÂN THƯ

enofficial letter (from the Emperor, Prime Minister, etc.); personal message · handwritten letter; autograph letter

thông dụng
さとおやsatooyaLÝ THÂN

enfoster parent; foster parents · (pet) caretaker

thông dụng
そだてのおやsodatenooya

enfoster parent; adoptive parent; person who raised one · founding figure; key developer

そだておやsodateoya

enfoster parent

いっとうしんittoushinNHẤT ĐẲNG THÂN

enfirst-degree relative; member of one's immediate family

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

親 (Thân) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict