Kaori Dict

親愛

しんあい

shin'ai

thông dụng

Âm Hán-Việt: THÂN ÁI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.deep affection

  2. tính từ đuôi な

    2.dear; beloved

    often in the opening of a letter as 親愛なる

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Dear brothers and sisters!

  • Though passion may have strained, it must not break our bonds of affection.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

親愛 (しんあい) — deep affection | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict