Kaori Dict

親しい

したしい

shitashii

N3

JLPT N3 · Bài 3

Nghĩa

  1. 1.gần gũi; thân thiết; quen thuộc
  1. tính từ đuôi い

    1.close (e.g. friend); familiar; friendly; intimate

  2. tính từ đuôi い

    2.familiar (e.g. story); well-known (to one)

  3. tính từ đuôi い

    3.close (relatives); closely related

Câu ví dụ · Tatoeba

  • John is a good friend of mine.

  • Dogs are man's closest friends.

  • He is my close friend.

  • I'm on good terms with him.

  • Familiarity breeds contempt.

  • He's been friendly with my kid brother.

  • I made friends with him.

  • Love your neighbour, but don't pull down the fence.

  • They look pretty close.

  • We're close friends.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

親しい (したしい) — gần gũi; thân thiết; quen thuộc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict