Kaori Dict

肉親

にくしん

nikushin

N1

Âm Hán-Việt: NHỤC THÂN

JLPT N1 · Bài 23

Nghĩa

  1. 1.họ hàng máu; thân nhân máu; người cùng máu; quan hệ máu
  1. danh từ

    1.blood relationship; blood relative

Câu ví dụ · Tatoeba

  • People were anxious for news of missing relatives.

  • She lost one of her flesh and blood.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

肉親 (にくしん) — họ hàng máu; thân nhân máu; người cùng máu; quan hệ máu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict