Kaori Dict

近親

きんしん

kinshin

thông dụng

Âm Hán-Việt: CẬN THÂN

Nghĩa

  1. 1.người thân gần
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.near relative

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Does anyone in your close family have high blood pressure?

  • Does anyone in your close family have diabetes?

  • Incest is a taboo found in almost all cultures.

  • Imagine, for the sake of argument, a tribal group in which mother-son incest was countenanced.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

近親 (きんしん) — người thân gần | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict