Kaori Dict

謹慎

きんしん

kinshin

thông dụng

Âm Hán-Việt: CẨN THẬN

Nghĩa

  1. 1.tự kiềm chế; kỷ luật; tạm giam tại nhà
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.self restraint; moderating one's own behavior; penitence; discipline

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.confinement (esp. to one's home); house arrest

  3. danh từdanh từ + するtự động từ

    3.suspension (from work or school)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

謹慎 (きんしん) — tự kiềm chế; kỷ luật; tạm giam tại nhà | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict