Kaori Dict

親父

おやじ

oyaji

N1

Âm Hán-Việt: THÂN PHỤ

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 36

Nghĩa

  1. 1.cha; ông; người lớn tuổi
  1. danh từthường viết bằng kanathân mật

    1.one's father; one's old man; dad; pops

  2. danh từthường viết bằng kanathân mật

    2.middle-aged (or older) man; old man; geezer

  3. danh từthường viết bằng kanathân mật

    3.one's boss

  4. danh từthường viết bằng kana

    4.proprietor (of a restaurant, store, etc.); landlord

  5. danh từthường viết bằng kana

    5.grizzly bear

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Father looked me full in the face.

  • He succeeded to his father's business.

  • He's a carbon copy of his father.

  • Obey your father.

  • He's a carbon copy of his father.

  • My dad is a stubborn man at his job.

  • I inherited my father's property.

  • My father is not a woman.

  • My dad is always angry.

  • Why did father run away from mother?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

親父 (おやじ) — cha; ông; người lớn tuổi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict