Kaori Dict

父親

ちちおや

chichioya

N3

Âm Hán-Việt: PHỤ THÂN

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 71

Nghĩa

  1. 1.cha; bố; người cha
  1. danh từ

    1.father

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cha của anh ta có phải là bác sĩ không ?

    Is his father a doctor?

  • Bạn có biết bố cô ấy không?

    Do you know her father?

  • Đứa trẻ đó đang nhìn cha mình với một ánh mắt tôn trọng.

    The child looks up to his father with worship in his eyes.

  • Tôi có một người bạn có bố là ảo thuật gia.

    I have a friend whose father is a magician.

  • Nhân dịp sinh nhật bố mình, Ken đã mua cho ông ấy một chai rượu vang cao cấp.

    Ken bought a fine wine for his father on his birthday.

  • Một người bạn của Tom có bố làm phi hành gia vũ trụ.

    Tom has a friend whose father is an astronaut.

  • Cô ấy không muốn đi, nhưng bố cô ấy bắt cô ấy phải đi.

    She did not want to go, but her father made her go.

  • The boy takes after his father.

  • He takes after his father.

  • She takes after her father.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

父親 (ちちおや) — cha; bố; người cha | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict