Kaori Dict

親方

おやかた

oyakata

thông dụng

Âm Hán-Việt: THÂN PHƯƠNG

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từkính ngữ (尊敬語)

    1.master; boss; chief; foreman; supervisor

  2. danh từkính ngữ (尊敬語)sumo

    2.stable master

  3. danh từkính ngữ (尊敬語)

    3.craftsman; artisan

  4. danh từcổ

    4.foster parent

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

親方 (おやかた) — master; boss; chief; foreman; supervisor | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict