Kaori Dict

おや

oya

N4

Âm Hán-Việt: THÂN

Cách viết khác:

JLPT N4 · Bài 6

Nghĩa

  1. 1.cha mẹ; tổ tiên; chủ nhân
  1. danh từ

    1.parent; parents; mother and father

  2. danh từcard gamesmahjong

    2.dealer; banker

  3. danh từ

    3.founder; inventor

  4. danh từ

    4.(pet) owner

  5. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    5.key; parent (organization); main

  6. danh từ

    6.ancestor; forefather

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cha nào con nấy.

    Like father, like son.

  • Anh ấy đã trở thành một ca sĩ bất chấp mong muốn của cha mẹ.

    He became a singer against his parents wishes.

  • Tôi không lệ thuộc tài chính vào cha mẹ tôi.

    I'm economically independent of my parents.

  • Tôi muốn mua một cái flycam nhưng bố mẹ không cho tôi mua.

    I want to buy a drone, but my parents won't let me.

  • Cha mẹ thường quan tâm đến tương lai con mình.

    Parents are usually concerned about their children's future.

  • Bố mẹ luôn có thể ở bên cạnh con mình mà không nề hà gì cả.

  • Anna married without the knowledge of her parents.

  • The crow thinks her own birds fairest.

  • He is independent of his parents.

  • The sins of the fathers are visited upon the children.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

親 (おや) — cha mẹ; tổ tiên; chủ nhân | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict