Kaori Dict

親孝行

おやこうこう

oyakoukou

thông dụng

Âm Hán-Việt: THÂN HIẾU HÀNH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từtính từ đuôi な

    1.filial piety; being kind to one's parents; taking care of one's parents

Câu ví dụ · Tatoeba

  • By the time you wish to be a good son, your parents are long gone.

  • It must be nice having such a loyal son. You don't have to wonder if you'll be taken care of in your old age.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

親孝行 (おやこうこう) — filial piety; being kind to one's parents; taking care of one's parents | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict