Kaori Dict

親譲り

おやゆずり

oyayuzuri

thông dụng

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.inheritance from a parent (property, trait, physique, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He built on his father's fortune.

  • It's in my blood.

  • I have recklessness in my blood. Since the time I was a child, I've only managed to hurt myself.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

親譲り (おやゆずり) — inheritance from a parent (property, trait, physique, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict