Kaori Dict

親分

おやぶん

oyabun

thông dụng

Âm Hán-Việt: THÂN PHÂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.boss; leader; kingpin; chief; head (e.g. of a crime syndicate)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The gangsters let him in on their plan to knock off a rival gang leader.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

親分 (おやぶん) — boss; leader; kingpin; chief; head (e.g. of a crime syndicate) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict