Kaori Dict

不親切

ふしんせつ

fushinsetsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: BẤT THÂN THIẾT

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.unkindness; unfriendliness

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Though he is rich, he is unkind.

  • She was unkind to him.

  • He is rich, but he is unkind.

  • His unkindness made her angry.

  • I think him unkind.

  • The sales assistants in this shop are very unfriendly.

  • Some people were kind and others were unkind.

  • I dislike her unfriendly attitude.

  • He thinks me unkind, too.

  • Mary looks unfriendly, but she is really very kind at heart.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不親切 (ふしんせつ) — unkindness; unfriendliness | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict