Kaori Dict

両親

りょうしん

ryoushin

N5

Âm Hán-Việt: LƯỠNG THÂN

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 35

Nghĩa

  1. 1.cha mẹ; bố mẹ
  1. danh từ

    1.parents; both parents

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bố mẹ tôi đã ly hôn.

    My parents got divorced.

  • Bạn nên nghe lời cha mẹ.

    You should obey your parents.

  • Bố mẹ bạn có khỏe không?

    How are your parents?

  • Họ không phải bố mẹ của tôi.

    They aren't my parents.

  • Cô ấy rất yêu cha mẹ mình.

    She has a great affection for her parents.

  • Bạn đã cho bố mẹ bạn xem cái đó chưa?

    Did you show it to your parents?

  • Hôm nay là ngày kỷ niệm lễ cưới của cha mẹ tôi.

    Today is my parents' wedding anniversary.

  • Bạn sống cùng bố mẹ à?

    Do you live with your parents?

  • Bố mẹ tôi thỏa mãn với thành tích năm nay của tôi.

    My parents were satisfied with my grades this year.

  • Anh ấy bây giờ đang viết thư cho bố mẹ.

    He is writing a letter to his parents now.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

両親 (りょうしん) — cha mẹ; bố mẹ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict