Kaori Dict

生みの親

うみのおや

uminooya

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từ

    1.biological parent

  2. cụm từ / thành ngữdanh từ

    2.founder; creator

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生みの親 (うみのおや) — biological parent | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict