Kaori Dict

真説

しんせつ

shinsetsu

Âm Hán-Việt: CHÂN THUYẾT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.true theory

  2. danh từBuddhism

    2.true teachings

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

真説 (しんせつ) — true theory | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict