Kaori Dict

新設

しんせつ

shinsetsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: TÂN THIẾT

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.establishing; founding; setting up; organizing; establishment

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The site for the new school has been bought.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新設 (しんせつ) — establishing; founding; setting up; organizing; establishment | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict