Kaori Dict

水道

すいどう

suidou

N4

Âm Hán-Việt: THUỶ ĐẠO

JLPT N4 · Bài 11

Nghĩa

  1. 1.cấp thoát; đường nước
  1. danh từ

    1.water supply; water service; waterworks; tap water

  2. danh từ

    2.channel; strait

  3. danh từ

    3.water course; waterway

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Nước bị cắt rồi.

    The water has been cut off.

  • Vui lòng đọc các con số trên đồng hồ đo nước.

    Please do a water meter reading.

  • The water was cut off yesterday.

  • The water pipe burst.

  • The water of the water supply is dangerous.

  • The tap is running.

  • Tap water is dangerous.

  • There's no running water.

  • Tom turned off the water.

  • The water supply was turned off.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

水道 (すいどう) — cấp thoát; đường nước | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict