Kaori Dict

かべ

kabe

N4

Âm Hán-Việt: BÍCH

Cách đọc khác:

JLPT N4 · Bài 11

Nghĩa

  1. 1.tường; rào cản; rào chắn
  1. danh từ

    1.wall; partition

  2. danh từ

    2.barrier; obstacle; hindrance; difficulty

  3. danh từastronomy

    3.Chinese "Wall" constellation (one of the 28 mansions)

  4. danh từgo (game)

    4.wall (of stones)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Không được trèo tường.

    Don't climb on the wall.

  • Anh ấy là một quý ông hoàn hảo.

    He is every inch a gentleman.

  • Anh ấy đứng nghiêng vào tường.

    He leaned against the wall.

  • Cái xe đã đụng vô tường.

    The car crashed into the wall.

  • Rừng có mạch vách có tai.

    Walls have ears, shoji have eyes.

  • Sơn bắt đầu bị bong tróc ra khỏi tường.

    The paint was coming off the wall.

  • Bức tường đó dài 30 yard.

    The wall is thirty yards long.

  • Tôi giúp cô ấy treo bức tranh lên tường.

    I helped her hang the picture on the wall.

  • The man dashed the bottle against the wall.

  • Look at the notice on the wall.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

壁 (かべ) — tường; rào cản; rào chắn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict