Kaori Dict

お祭り

おまつり

omatsuri

N4

Cách viết khác:

JLPT N4 · Bài 11

Nghĩa

  1. 1.lễ
  1. danh từlịch sự (丁寧語)

    1.festival; feast; carnival; matsuri

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The festivities were held as usual this year.

  • Are there any towns with festivals near here?

  • The article covers all the events at the fair.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お祭り (おまつり) — lễ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict