Kaori Dict

匂い

におい

nioi

N4

Cách viết khác:

JLPT N4 · Bài 11

Nghĩa

  1. 1.mùi; hương thơm; mùi hôi
  1. danh từ

    1.smell; scent; odour; odor; stench

    臭い used for unpleasant smells

  2. danh từ

    2.aura; whiff; smack; flavour; flavor; mood

  3. danh từ

    3.faint, mist-like pattern along the temper line of a Japanese sword

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom à, anh đi ra chỗ khác được không, tại vì người anh nồng nặc mùi rượu rồi đấy.

    Tom, since you reek of sake, go over there!

  • Những con chó săn đã lần theo mùi của con cáo.

    The hunting dogs followed the scent of the fox.

  • Món súp này có mùi khó chịu quá. Bạn có nghĩ là nó đã thiu rồi không?

  • That flower has a powerful smell.

  • It smells good!

  • What's that smell?

  • That smells really good.

  • What's this smell?

  • I like the smell.

  • The smell is disgusting.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

匂い (におい) — mùi; hương thơm; mùi hôi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict