Kaori Dict

始める

はじめる

hajimeru

N4

JLPT N4 · Bài 11

Nghĩa

  1. 1.bắt đầu; khởi đầu
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to start; to begin; to commence; to initiate; to originate

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to start up (a business, society, etc.); to open (e.g. a store); to establish

  3. trợ động từđộng từ nhóm 2 (一段)

    3.to start ...; to begin to ...

    after the -masu stem of a verb

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ấy bắt đầu chạy.

    He began running.

  • Trời đã bắt đầu mưa.

    It started to rain.

  • Hãy bắt đầu hát đi.

    Start singing.

  • Tuyết đã bắt đầu tan.

    Snow has begun to melt.

  • Vậy thì, chúng ta bắt đầu thôi nào.

    Shall we begin?

  • Trời bắt đầu có tuyết rồi đấy.

    It's started snowing.

  • Cô ấy đã bắt đầu vẽ tranh sơn dầu.

    She has taken to painting in oils.

  • Con chó bắt đầu chạy.

    The dog began to run.

  • Anh ấy đã bắt đầu rửa xe hơi.

    He started washing his car.

  • Khi nào mưa vậy ?

    When did it begin to rain?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

始める (はじめる) — bắt đầu; khởi đầu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict