Kaori Dict

情熱

じょうねつ

jounetsu

N1

Âm Hán-Việt: TÌNH NHIỆT

JLPT N1 · Bài 66

Nghĩa

  1. 1.đam mê; nhiệt huyết
  1. danh từ

    1.passion; enthusiasm; zeal

Câu ví dụ · Tatoeba

  • His passion for me doesn't cool.

  • Passion creates suffering.

  • He was borne away by passion.

  • His face radiated enthusiasm.

  • He has a passion for fishing.

  • Wherever I go, I won't lose my passion.

  • The passion has burned itself out in him.

  • Tom is passionate about music.

  • This pair of lovers were carrying on an ardent correspondence.

  • Tom kissed Mary passionately.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

情熱 (じょうねつ) — đam mê; nhiệt huyết | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict