Kaori Dict

過熱

かねつ

kanetsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: QUÁ NHIỆT

Nghĩa

  1. 1.nóng quá
  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.overheating; excessive heating

  2. danh từdanh từ + するtha động từtự động từphysics

    2.superheating (heating a liquid above its boiling point without causing it to boil)

  3. danh từdanh từ + するtự động từ

    3.going to excess; running too hot; overheating (of an economy, debate, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The iron broke down due to over-heating.

  • The emerging labor shortage is viewed as a sign of economic overheating.

  • The disadvantage of excellent insulation is that it quickly leads to overheating.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

過熱 (かねつ) — nóng quá | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict