発熱
はつねつ
hatsunetsu
thông dụng
Âm Hán-Việt: PHÁT NHIỆT
Cách đọc khác: ほつねつ
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtự động từ
1.generation of heat
- danh từdanh từ + するtự động từ
2.(attack of) fever; pyrexia
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 発熱は病気の兆候です。
Fever indicates sickness.
- 発熱は体の防御反応の一つだ。
Fever is one of the body's defence mechanisms.