Kaori Dict

発熱

はつねつ

hatsunetsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: PHÁT NHIỆT

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.generation of heat

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.(attack of) fever; pyrexia

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Fever indicates sickness.

  • Fever is one of the body's defence mechanisms.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

発熱 (はつねつ) — generation of heat | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict