Kaori Dict

熱弁

ねつべん

netsuben

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHIỆT BIỆN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.impassioned speech; fervent speech

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I argued passionately about something that wasn't relevant.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

熱弁 (ねつべん) — impassioned speech; fervent speech | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict