Kaori Dict

弁

Biện · Biền · Bàn

biện; bàn; biền; conical cap

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
5
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 5
Tần suất báo chí
#619 / 2.501
Bộ thủ
bộ 55
Từ JLPT chứa chữ
9
Pinyin
bian4
Tiếng Hàn
변, 반

biện; bàn; biền; conical cap

Từ chứa chữ này · dễ trước

おべんとうobentou

ena boxed lunch

N5
べんとうbentouBIỆN ĐANG

bento; hộp ăn trưa

N3
べんbenBIỆN

lời nói; phương ngữ; hộp bento

N2
はなびらhanabira

cánh hoa; cánh bướu; lớp hoa

N1
かんべんkanbenKHÁM BIỆN

tha thứ; khoan dung

N1
だいべんdaibenĐẠI BIỆN

nói thay; đại diện; trả thay

N1
べんかいbenkaiBIỆN GIẢI

lời bào chữa; giải thích

N1
べんごbengoBIỆN HỘ

bào chữa; bảo vệ

N1
べんしょうbenshouBIỆN THƯỜNG

bồi thường; đền bù

N1
べんろんbenronBIỆN LUẬN

tranh luận; thảo luận

N1
えきべんekibenDỊCH BIỆN

bữa ăn ga; hộp cơm ga

thông dụng
かんさいべんkansaibenQUAN TÂY BIỆN

tiếng lóng Kansai

thông dụng
ごうべんgoubenHỢP BIỆN

enjoint management; pool · gamopetalous; sympetalous

thông dụng
とうべんtoubenĐÁP BIỆN

phản biện; trả lời; bào chữa

thông dụng
ねつべんnetsubenNHIỆT BIỆN

diễn thuyết nồng nhiệt; lời nói hừng hực

thông dụng
わきまえるwakimaeru

phân biệt; nhận biết; hiểu biết

thông dụng
べんけいbenkeiBIỆN KHÁNH

người mạnh; người dũng mãnh; mẫu lưới

thông dụng
べんごしbengoshiBIỆN HỘ SĨ

luật sư; đại diện pháp lý

thông dụng
べんごにんbengoninBIỆN HỘ NHÂN

bảo vệ; người bảo vệ

thông dụng
べんさいbensaiBIỆN TẾ

điều chỉnh; thanh toán nợ

thông dụng
べんぜつbenzetsuBIỆN THIỆT

bài diễn thuyết; cách nói

thông dụng
べんむかんbenmukanBIỆN VỤ QUAN

ủy viên; quan chức

thông dụng
べんめいbenmeiBIỆN MINH

lời biện minh; giải thích

thông dụng
ゆうべんyuubenHÙNG BIỆN

hùng hồn; lưu loát

thông dụng
こうとうべんろんkoutoubenronKHẨU ĐẦU BIỆN LUẬN

enoral proceedings; oral pleadings

thông dụng
ベンガラbengaraBIỆN BÍNH

enred iron oxide; red ocher

かげべんけいkagebenkeiÂM BIỆN KHÁNH

enlion at home but weakling elsewhere

かどのべんかいkadonobenkai

enprofuse apology

かつべんkatsubenHOẠT BIỆN

ensilent movie narrator

かんとうべんkantoubenQUAN ĐÔNG BIỆN

enKantō dialect

きょうべんkyoubenCƯỜNG BIỆN

eninsisting (unreasonably); obstinate insistence; far-fetched argument; arguing against all reason

こうべんkoubenKHẨU BIỆN

eneloquence

こうべんkoubenKHÁNG BIỆN

enprotest; refutation; pleading

さいこうべんsaikoubenTÁI KHÁNG BIỆN

enpleading

しべんshibenTƯ BIỆN

enspeculation

ばしょがらわきまえずbashogarawakimaezu

ennot in keeping with the occasion

たべんtabenĐA BIỆN

entalkativeness; loquacity; garrulousness; volubility · polypetalous

だべんdabenĐÀ BIỆN

enfoolish tale; nonsense

だべるdaberu

ento jabber; to chatter; to chat with

だいべんしゃdaibenshaĐẠI BIỆN GIẢ

enspokesperson; speaker (for someone); mouthpiece; voice (e.g. for the ordinary citizen)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

弁 (Biện) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict